học xá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường học lớn, có đầy đủ cơ sở vật chất bao gồm cả nơi ăn ở, sinh hoạt cho học sinh, sinh viên: "Học xá" chỉ một khuôn viên trường học hoặc giáo dục có quy mô lớn, thường được xây dựng tập trung với đầy đủ các khu giảng đường, thư viện và đặc biệt là ký túc xá, nhà ăn phục vụ cho đời sống nội trú của người học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trường đại học này có một học xá rộng lớn và khang trang ở ngoại ô.
- Học xá được xây dựng nhằm tạo điều kiện sinh hoạt và học tập tốt nhất cho sinh viên ở xa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống trong học xá": chỉ việc sinh sống nội trú ngay trong khuôn viên của trường học.
- Nhiều sinh viên từ các tỉnh lựa chọn sống trong học xá để tiện cho việc học.
"Đời sống học xá": chỉ toàn bộ các hoạt động sinh hoạt, học tập và văn hóa diễn ra trong khu học xá.
- Đời sống học xá để lại cho anh nhiều kỷ niệm đẹp thời sinh viên.
Biến thể và từ liên quan
Ký túc xá (danh từ): chỉ riêng khu nhà ở dành cho học sinh, sinh viên trong khuôn viên trường. Đây là một bộ phận của "học xá".
- Ký túc xá của trường vừa được nâng cấp mới.
Khuôn viên trường (danh từ): chỉ toàn bộ khu đất và các công trình của trường học, có thể không bao hàm ý nghĩa về nơi ăn ở nội trú rõ rệt như "học xá".
Từ đồng nghĩa
- Khu trường học nội trú: cụm từ diễn giải nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất có chỗ ở bên trong.
- Khu giáo dục tập trung: cụm từ mang tính chất mô tả chung về một quần thể giáo dục.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "học xá" thường được dùng trong văn cảnh chính thống, hành chính hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ như "khu trường học", "khu nội trú của trường" một cách phổ biến hơn.
- Quy mô: Từ này thường gợi lên hình ảnh về một cơ sở giáo dục có quy mô lớn, đầy đủ tiện nghi, hơn là một ngôi trường nhỏ thông thường.
- d. (id.). Trường học lớn, có nơi ăn ở cho học sinh.